Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau danh từ chỉ vật chất để tạo thành cụm danh từ xác định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàm lượng
Từng chữ
- 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Hàm lượng (lượng chất chứa trong vật). Dùng trong bối cảnh dinh dưỡng, hóa học, khoa học.
Câu ví dụ
- 这种水果的维生素C含量很高。
- 请注意食品的含糖量。
Kết hợp thường gặp
- 高含量
- 低含量
- 营养含量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.