Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hán*liàng

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng

Âm Hán Việt

hàm lượng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (ruộng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ vật chất để tạo thành cụm danh từ xác định

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàm lượng

Từng chữ

  • hàmcằm; nuốt; chứa đựng
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Hàm lượng (lượng chất chứa trong vật). Dùng trong bối cảnh dinh dưỡng, hóa học, khoa học.

Câu ví dụ

  • 这种水果的维生素C含量很高。
  • 请注意食品的含糖量。

Kết hợp thường gặp

  • 高含量
  • 低含量
  • 营养含量

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.