Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cháo nhừ

Âm Hán Việt

hồ

1 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 糊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

糊 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo (米) nấu nhừ thành cháo, hồ dán — 胡 cho âm hú/hū.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ hồ dán hoặc động từ chỉ hành động phết hồ, dán giấy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dán

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": gạo (米) nấu nhừ thành hồ (胡) — hồ dán, mơ hồ, hỗn độn như cháo đặc.

Gương Hán-Việt

hồ trong "mơ hồ" (模糊), "hồ đồ" (糊涂, lẫn lộn), "hồ dán"

Mở khoá kiến thức

Biết 糊 (hồ) mở khoá: 模糊 (mơ hồ), 糊涂 (hồ đồ, ngu muội), 含糊 (không rõ ràng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糊 seal 1糊 seal 2
Tiểu triện
糊 liushutong 1糊 liushutong 2
Lục thư thông

糊 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa, 胡 biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo sệt, từ đó mở rộng sang hồ dán (paste), rồi sang nghĩa "mơ hồ, không rõ" (mờ như cháo đặc). Chỉ có tiểu triện và lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo tương đối muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这张照片拍得很模糊。zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn móhu. thanh 4

    Bức ảnh này chụp rất mờ.

  • 他做事总是糊涂。tā zuòshì zǒngshì hútu. thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn lúc lẫn.

  • 别含糊其辞,说清楚。bié hánhu qí cí, shuō qīngchǔ. thanh 2

    Đừng nói mập mờ, nói rõ ràng đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胡 là bộ âm của 糊, đứng riêng nghĩa là "tộc Hồ, râu" hoặc "vô lý"

  • 模 (mô hình) thường đi cùng 糊 trong từ 模糊, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.