Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

lẫn nhau

Âm Hán Việt

hỗ

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 互 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

互 là chữ hội ý/tượng hình: vẽ hai móc khoá đan vào nhau, biểu ý 'qua lại lẫn nhau'. Trong văn cổ, 互 và 牙 (răng) thường viết thay nhau.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Chữ này làm phó từ thường đứng trước động từ hai âm tiết để chỉ hành động tác động qua lại lẫn nhau.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": hình hai móc đan chéo vào nhau — qua lại lẫn nhau, đó là 'hỗ' trong hỗ tương.

Gương Hán-Việt

hỗ trong "hỗ trợ" 互助, "hỗ tương" 互相

Mở khoá kiến thức

Biết 互 mở khoá nhóm từ lẫn nhau, qua lại: 相互, 互相, 互动, 互助.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

互 seal 1
Tiểu triện
互 liushutong 1互 liushutong 2互 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chú 互 là hội ý (liushu i): hình một dấu 牙 (răng) cùng dấu phân biệt — gợi hai vật ăn khớp vào nhau. Văn bản cổ thường dùng 互 và 牙 thay nhau. Nghĩa gốc 'qua lại, đan vào nhau', sinh ra 'lẫn nhau, hỗ tương'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4 thanh 4xiāng thanh 1bāng thanh 1zhù. thanh 4

    Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.

  • xué thanh 2shēng thanh 1zhī thanh 1jiān thanh 1 thanh 4dòng thanh 4hěn thanh 3duō. thanh 1

    Học sinh tương tác với nhau nhiều.

  • liǎng thanh 3guó thanh 2 thanh 4xiāng thanh 1访fǎng thanh 3wèn. thanh 4

    Hai nước thăm viếng lẫn nhau.

  • thanh 3jīng thanh 1cháng thanh 2shàng thanh 4 thanh 4lián thanh 2wǎng. thanh 3

    Tôi thường lên Internet.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 互, chỉ khác vị trí nét — dễ nhầm 五 ↔ 互

  • cùng âm hù, dễ nhầm thanh điệu

  • tự dạng có nét cong tương tự, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.