Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

núi có cây cỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岵 gồm 山 (Sơn, núi) và 古 (Cổ, biểu âm, đọc gần hù). Dù Wiktionary không ghi công thức, cấu trúc hình thanh bộ Sơn + 古 biểu âm là suy luận hợp lý. Chưa có nguồn xác nhận chính thức.

Hán-Việt: hô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hô": bộ Sơn (山) là núi, âm 古 (Cổ) — ngọn núi "hô" xưa cũ phủ cây xanh, nơi người con leo lên ngóng trông về cha.

Gương Hán-Việt

hô trong "陟岵" (trèo núi có cây — nhớ cha, trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 岵 mở khoá bài thơ 陟岵 trong Kinh Thi — nỗi nhớ cha mẹ của con trai đi lính xa nhà.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ cung cấp phát âm và từ ghép cho 岵, không phân tích cấu tạo. Nghĩa là ngọn núi có cây cỏ tươi tốt (đối lập với 屺 — núi trơ không cây). Cặp 陟岵陟屺 trong Kinh Thi diễn tả nỗi nhớ cha mẹ của con trai đi xa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陟彼岵兮,瞻望父兮。zhì bǐ hù xī, zhān wàng fù xī. thanh 4

    Trèo lên ngọn núi xanh kia, ngóng trông về cha ta.

  • 岵与屺在诗经中对比使用。hù yǔ qǐ zài Shījīng zhōng duìbǐ shǐyòng. thanh 4

    岵 và 屺 được dùng đối lập trong Kinh Thi.

  • 诗中用岵象征父亲。shī zhōng yòng hù xiàngzhēng fùqīn. thanh 1

    Trong thơ, 岵 tượng trưng cho người cha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi với 岵 trong Kinh Thi, 屺 là núi trơ (nhớ mẹ), 岵 là núi có cây (nhớ cha)

  • cùng bộ Sơn, cùng chỉ địa hình núi non

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.