Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

núi trọc

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屺 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 己 (Kỷ, biểu âm, đọc gần qǐ); chữ hình thanh. Nghĩa: ngọn núi trọc, không có cây cối.

Hán-Việt: khỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khỉ": ngọn núi (山) như "kỷ" (己) cô đơn — núi trơ trọc, không một bóng cây.

Gương Hán-Việt

khỉ — trong thơ cổ chỉ núi trọc; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 屺 giúp đọc Kinh Thi và thơ Đường mô tả cảnh núi non hoang vu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 屺 = 山 (núi, biểu nghĩa) + 己 (biểu âm). Chữ hình thanh điển hình. Nghĩa gốc là ngọn núi trọc, không có cây cối phủ xanh. Tiểu triện còn lưu dạng cổ. Hay xuất hiện trong thơ Kinh Thi và cổ điển Trung Quốc mô tả cảnh núi hoang.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屺是无草木的山丘。qǐ shì wú cǎomù de shānqiū. thanh 3

    屺 là ngọn đồi không có cỏ cây.

  • 《诗经》中以屺喻母亲思念之情。Shījīng zhōng yǐ qǐ yù mǔqīn sīniàn zhī qíng. thanh 1

    Kinh Thi dùng 屺 (núi trọc) để ví nỗi nhớ nhung của người mẹ.

  • 荒屺之上,孤鸟悲鸣。huāng qǐ zhīshàng, gū niǎo bēi míng. thanh 1

    Trên núi hoang trọc, con chim cô đơn kêu thảm thiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山 và âm qǐ, nghĩa khác (chẳng lẽ)

  • là phần biểu âm của 屺, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.