Nghĩa tiếng Việt
há, hay sao (dùng trong câu hỏi)
Âm Hán Việt
khởi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 6 nét
岂 = 山 (phần trên biến dạng từ 壴) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh theo cách phân tích hiện đại. Theo Wiktionary có thể là biến thể của 壴 với phần trên thay đổi. Nghĩa dùng trong câu hỏi phủ định.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu hỏi tu từ để biểu thị ý phủ định.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khởi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": núi (山) của bản thân (己-âm) — khải hoàn, há sao không thể? Câu hỏi tu từ như tiếng trống khải hoàn vang lên.
Gương Hán-Việt
"khải" trong "khải hoàn" (thắng lợi trở về), "khải ngộ" — há, sao lại, câu hỏi mang tính nghi ngờ
Mở khoá kiến thức
Biết 岂 (khải) mở khoá: 岂有此理 (làm sao có thể như vậy — phi lý), 岂止 (không chỉ thế thôi), 岂敢 (há dám — khiêm nhường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
岂 theo Wiktionary có thể là biến thể của 壴 (trống lớn) với phần trên được sửa đổi. Cũng có thể là hình thức ban đầu của 凱 (âm nhạc khải hoàn). Nguồn gốc chính xác chưa rõ. Nghĩa hiện dùng là trợ từ câu hỏi phủ định: "há, sao có thể". chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 岂有此理!这太不公平了。
Làm sao có lý này! Quá bất công.
- 问题岂止这些,还有很多。
Vấn đề không chỉ có thế thôi, còn nhiều nữa.
- 这点小事岂敢劳驾您?
Việc nhỏ như vậy há dám nhờ đến ngài?
- 岂有此理!
- 岂能如此?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.