Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán để biểu thị sự tức giận hoặc bất bình trước một việc vô lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khởi hữu, dựu thử lí
Từng chữ
- 岂khởihá, hay sao (dùng trong câu hỏi)
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 此thửnày, bên này
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Thành ngữ岂有此理 thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, biểu đạt sự phẫn nộ mạnh mẽ. Câu tương đương thông tục hơn: 太不讲理了 hoặc 简直无理取闹.
Câu ví dụ
- 他竟然不来道歉,岂有此理!
Hắn ta dám không đến xin lỗi, thật vô lý hết sức!
- 这样对待客人,岂有此理?
Đối xử với khách như vậy, thật không ra thể thống gì!
- 岂有此理,这件事怎么能这样处理!
Vô lý hết chỗ nói, chuyện này sao có thể giải quyết như vậy!
- 他这种做法,岂有此理,太不像话了。
Cách làm của anh ta thật vô lý, quá đáng quá mức.
Kết hợp thường gặp
- 真是岂有此理
thật sự vô lý hết sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.