Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*kāng小
康
Nghĩa tiếng Việt
khá giả
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
康
Bộ: 广 (rộng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '小' có nghĩa là 'nhỏ', thường được dùng để chỉ kích thước hay mức độ.
- Chữ '康' có phần bộ '广', thường liên quan đến sự rộng rãi, kết hợp với các nét còn lại để tạo nên ý nghĩa liên quan đến sức khỏe, thịnh vượng.
→ '小康' thường dùng để chỉ một mức sống khá giả, không quá giàu có nhưng đủ để sống thoải mái.
Từ ghép thông dụng
小康社会
xã hội khá giả
小康家庭
gia đình khá giả
小康水平
mức sống khá giả