Nghĩa tiếng Việt
Tiểu khang — mức sống khá giả, đủ ăn đủ mặc và thoải mái vừa phải; không giàu có nhưng không thiếu thốn. Là thuật ngữ chính sách quan trọng trong Trung Quốc hiện đại (目标:全面小康社会).
Âm Hán Việt
tiểu khang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để mô tả mức sống trung lưu, khá giả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu khang
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 康khangkhoẻ mạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong chính sách Trung Quốc, 小康 là mục tiêu phát triển cụ thể; tránh dịch là 「giàu có」 vì 小康 chỉ mức vừa phải, không phải giàu.
Câu ví dụ
- 我们家现在过上了小康生活
Gia đình tôi giờ đã có cuộc sống khá giả
- 全面建成小康社会是中国的目标
Xây dựng xã hội tiểu khang toàn diện là mục tiêu của Trung Quốc
- 农村居民的生活水平已接近小康
Mức sống của cư dân nông thôn đã gần đạt tiểu khang
- 小康家庭一般有房有车
Gia đình tiểu khang thường có nhà có xe
Kết hợp thường gặp
- 小康社会
xã hội tiểu khang
- 小康生活
cuộc sống tiểu khang, khá giả
- 全面小康
tiểu khang toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.