Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kāng*nǎi*xīn康

Nghĩa tiếng Việt

hoa cẩm chướng

Âm Hán Việt

khang nãi, ái hinh

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

2 nét

Bộ: 香 (hương, mùi)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loài hoa cụ thể, thường được dùng làm quà tặng phổ biến trong Ngày của Mẹ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khang nãi, ái hinh

Từng chữ

  • 康khangkhoẻ mạnh
  • 乃nãi, áibèn (trợ từ)
  • 馨hinhthơm lừng, hương bay ngát ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 母亲节我送妈妈一束康乃馨。Mǔqīnjié wǒ sòng māma yī shù kāngnǎixīn. thanh 3
  • 康乃馨是代表母爱的花。Kāngnǎixīn shì dàibiǎo mǔ'ài de huā. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.