Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ loài hoa cụ thể, thường được dùng làm quà tặng phổ biến trong Ngày của Mẹ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khang nãi, ái hinh
Từng chữ
- 康khangkhoẻ mạnh
- 乃nãi, áibèn (trợ từ)
- 馨hinhthơm lừng, hương bay ngát ra
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 母亲节我送妈妈一束康乃馨。
- 康乃馨是代表母爱的花。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.