Từ vựng tiếng Trung
wēn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

ấm cúng

2 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (mùi thơm)

20 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '温' có bộ '氵' (nước), gợi ý đến điều gì đó liên quan đến nước, kết hợp với phần còn lại để tạo thành ý nghĩa 'ấm áp'.
  • Chữ '馨' có bộ '香' (mùi thơm), kết hợp với các bộ phận khác để thể hiện ý nghĩa của sự thơm tho, dễ chịu.

Từ '温馨' thể hiện sự ấm áp và dễ chịu, thường dùng để miêu tả không khí hoặc cảm giác.

Từ ghép thông dụng

温度wēndù

nhiệt độ

温暖wēnnuǎn

ấm áp

温和wēnhé

ôn hòa, nhẹ nhàng