Từ vựng tiếng Trung
kāng

Nghĩa tiếng Việt

khoẻ mạnh

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

康 vốn là chữ hội ý: 庚 (cối giã, công cụ đập lúa) + 米 (gạo) — ý 'cám gạo (vỏ trấu)'. Trong tự dạng hiện đại, 庚 biến thành phần trên + 广, và 米 biến thành 隶. Chữ gốc của 糠 (khang - vỏ trấu). Lưu ý: 隶 ở đây không phải bộ Lệ (đuôi); cũng không liên quan đến 录.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khang" = khoẻ mạnh, an khang. Nhớ: 康 vốn vẽ cối giã lúa cho ra cám gạo — có lúa gạo no đủ thì người mới 'khang', khoẻ mạnh.

Gương Hán-Việt

'Khang' trong an khang, khang trang, kiện khang (khoẻ mạnh), tiểu khang (khá giả); chúc 'an khang thịnh vượng' ngày Tết.

Mở khoá kiến thức

Biết 康 mở khoá 健康 (kiện khang - khoẻ mạnh), 康复 (khang phục - phục hồi sức khoẻ), 小康 (tiểu khang - khá giả), 安康 (an khang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

康 bronze 1
Kim văn
康 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 康 là chữ hội ý ghép 庚 (công cụ đập lúa, giã gạo) với 米 (gạo) — diễn tả 'cám gạo, vỏ trấu'. Trong tự dạng hiện đại, 庚 biến hình thành phần trên + 广, còn 米 trở thành 隶. Đây là chữ gốc của 糠 (khang - vỏ trấu). Nghĩa 'khoẻ mạnh, an khang' là nghĩa mở rộng từ ý 'no đủ, ấm no'. 隶 ở đây không liên quan đến bộ Lệ (đuôi), cũng không liên quan đến 录.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你身体健康。zhù nǐ shēntǐ jiànkāng. thanh 4

    Chúc bạn sức khoẻ dồi dào.

  • 他已经康复了。tā yǐjīng kāngfù le. thanh 1

    Anh ấy đã hồi phục rồi.

  • 他们家进入了小康。tāmen jiā jìnrù le xiǎokāng. thanh 1

    Gia đình họ đã đạt mức khá giả.

  • 健康最重要。jiànkāng zuì zhòngyào. thanh 4

    Sức khoẻ là quan trọng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 康 chính là chữ gốc của 糠 (vỏ trấu); 糠 thêm bộ 米 để chuyên nghĩa

  • cùng có 广 ở ngoài, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.