Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong chính sách Trung Quốc, 小康 là mục tiêu phát triển cụ thể; tránh dịch là 「giàu có」 vì 小康 chỉ mức vừa phải, không phải giàu.
Câu ví dụ
- 我们家现在过上了小康生活
Gia đình tôi giờ đã có cuộc sống khá giả
- 全面建成小康社会是中国的目标
Xây dựng xã hội tiểu khang toàn diện là mục tiêu của Trung Quốc
- 农村居民的生活水平已接近小康
Mức sống của cư dân nông thôn đã gần đạt tiểu khang
- 小康家庭一般有房有车
Gia đình tiểu khang thường có nhà có xe
Kết hợp thường gặp
- 小康社会
xã hội tiểu khang
- 小康生活
cuộc sống tiểu khang, khá giả
- 全面小康
tiểu khang toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.