Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yōng

Nghĩa tiếng Việt

nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

dung

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 庸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
11 nét

庸 là chữ hình thanh phức hợp: 庚 (tỉnh lược, biểu nghĩa) + 同/用 (biểu âm). Theo Wiktionary có thể là dạng gốc của 鏞 (chuông lớn). Nghĩa gốc: dùng cho, thuê mướn. Mở rộng: tầm thường, bình phàm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự tầm thường, không có gì nổi bật.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": không nổi bật, dung bình thường — dung tục, tầm thường, trung dung không cực đoan.

Gương Hán-Việt

"dung" trong "trung dung" (中庸), "dung tục" (庸俗)

Mở khoá kiến thức

Biết 庸 (dung) mở khoá: 庸俗 (tầm thường), 中庸 (trung dung), 平庸 (tầm thường), 庸才 (người tài thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 庸 là hình thanh (và có thể hội ý): 庚 (biểu nghĩa, tỉnh lược) + 同/用 (biểu âm). Có thể là dạng gốc của 鏞 (chuông lớn nghi lễ). Nghĩa gốc: sử dụng, thuê mướn. Mở rộng: thường thường (中庸), tầm thường (庸俗), vô dụng (庸才).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他批评这部电影过于庸俗。Tā pīpíng zhè bù diànyǐng guòyú yōngsú. thanh 1

    Anh ấy chỉ trích bộ phim này quá tầm thường.

  • 中庸之道是古代哲学的精华。Zhōngyōng zhī dào shì gǔdài zhéxué de jīnghuá. thanh 1

    Đạo trung dung là tinh hoa triết học cổ đại.

  • 他资质平庸,但勤奋努力。Tā zīzhì píngyōng, dàn qínfèn nǔlì. thanh 1

    Anh ấy tư chất bình thường nhưng chăm chỉ nỗ lực.

  • 他不是一个庸人。Tā bú shì yī gè yōngrén thanh 1

    Anh ấy không phải là một người tầm thường

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt dung, nghĩa liên quan

  • cùng âm Hán-Việt dung, cùng có bộ 庸, nghĩa lười biếng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.