Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xù序

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự; bài tựa, bài mở đầu

Âm Hán Việt

tự

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 序 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
7 nét

序 là chữ hình thanh (psc): 广 (mái nhà, biểu nghĩa) + 予 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gian nhà chái bên cạnh chính sảnh' — vốn là gian phụ; sau phái sinh nghĩa 'thứ tự, trật tự, lời tựa'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ trình tự sắp xếp hoặc phần mở đầu của một tác phẩm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xù/lời tựa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tự": gian nhà có mái (广) sắp xếp người (予 — cho/trao) theo thứ — đó là 'tự', thứ tự, trật tự.

Gương Hán-Việt

'Tự' trong 'thứ tự', 'trật tự', 'tự ngôn (lời tựa)', 'tự mục'.

Mở khoá kiến thức

Biết 序 mở khoá 顺序 (thuận tự), 秩序 (trật tự), 程序 (trình tự, chương trình), 序言 (tự ngôn, lời tựa), 次序 (thứ tự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

序 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 序 là chữ hình thanh gồm 广 (mái nhà — biểu nghĩa) + 予 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gian chái bên cạnh chính sảnh trong căn nhà cổ' — gian xếp thứ vị; từ đó phái sinh các nghĩa 'thứ tự, trật tự, sắp xếp, lời tựa (lời mở đầu sách)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3按àn thanh 4顺shùn thanh 4序xù thanh 4排pái thanh 2队duì. thanh 4。

    Xin xếp hàng theo thứ tự.

  • 教jiào thanh 4室shì thanh 4里lǐ thanh 3很hěn thanh 3有yǒu thanh 3秩zhì thanh 4序xù. thanh 4。

    Trong lớp học rất có trật tự.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5程chéng thanh 2序xù thanh 4很hěn thanh 3简jiǎn thanh 3单dān. thanh 1。

    Quy trình này rất đơn giản.

  • 我wǒ thanh 3读dú thanh 2了le thanh 5这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1的de thanh 5序xù thanh 4言yán. thanh 2。

    Tôi đã đọc lời tựa cuốn sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 予

    予 là phần biểu âm của 序, chỉ thiếu bộ 广 ở trên — dễ quên bộ

  • 庒

    庒 cùng bộ 广 + 玉, bố cục gần giống 序, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.