Nghĩa tiếng Việt
nối tiếp, thừa hưởng; hậu duệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗣 = 口 (Khẩu) + 𠕁 (khung tài liệu) + 司 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, nguyên nghĩa là 'bổ nhiệm người kế thừa qua lời nói và văn bản', gồm khẩu (lời nói), 冊 (văn bản) và 司 (biểu âm). Chữ hội tụ ý nghĩa kế thừa quyền lực.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": miệng (口) đọc tờ văn bản (冊), quan (司) chứng kiến — nghi lễ phong người kế tự.
Gương Hán-Việt
tự trong 嗣子 (tự tử — con trai nối dõi) và 嗣位 (tự vị — kế thừa ngôi vị)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗣 mở khoá: 嗣子 (con nối dõi), 嗣位 (kế vị), 嗣后 (từ đó về sau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗣 là chữ hình thanh (形聲): 口 và 冊 biểu nghĩa (lời nói và văn bản trong lễ bổ nhiệm người kế vị), 司 biểu âm. Nghĩa gốc: bổ nhiệm người kế thừa; mở rộng sang nghĩa 'kế tục, nối dõi'. Dạng giáp cốt và kim văn đã xuất hiện với cấu trúc tương tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是家族的嗣子。
Anh ấy là người con kế thừa gia tộc.
- 嗣后,一切照旧。
Từ đó về sau, mọi thứ vẫn như cũ.
- 王位由长子嗣承。
Ngôi vua được con trai trưởng kế thừa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.