Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm từ cố định 拉开序幕 để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự mạc
Từng chữ
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sự kiện bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc câu chuyện.
Câu ví dụ
- 这只是故事的序幕。
Đây chỉ là mở đầu câu chuyện.
- 这场比赛的序幕已经拉开。
Trận đấu này đã mở màn.
- 演出在掌声中拉开序幕。
Buổi biểu diễn bắt đầu trong những tiếng vỗ tay.
Kết hợp thường gặp
- 拉开序幕
bắt đầu, mở màn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.