Nghĩa tiếng Việt
cái màn che trên sân khấu
Âm Hán Việt
mạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 13 nét
幕 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) lớn che phủ — bức màn, tấm màn che.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ màn sân khấu hoặc làm lượng từ cho các cảnh phim, vở kịch.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mù/hồi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "màn": tấm vải (巾) che phủ như đêm tối (莫) — bức màn sân khấu; nhớ "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "hạ màn" (落幕).
Gương Hán-Việt
màn trong "màn hình" (屏幕), "khai màn" (开幕), "bế màn" (闭幕), "nội màn" (内幕, hậu trường)
Mở khoá kiến thức
Biết 幕 (màn) mở khoá: 屏幕 (màn hình), 字幕 (phụ đề), 开幕 (khai mạc), 内幕 (hậu trường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幕 là chữ hình thanh (psc): 莫 (mạc) biểu âm cho mù, 巾 (cân, vải) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: tấm vải che lều hoặc sân khấu. Mở rộng: màn (幕布), hồi kịch (一幕), khai mạc/bế mạc (开幕/闭幕), màn hình (屏幕), phụ đề (字幕). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 演员走上了舞台幕后。
Diễn viên bước lên hậu trường sân khấu.
- 手机屏幕破了。
Màn hình điện thoại bị vỡ rồi.
- 电影有中文字幕。
Phim có phụ đề tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.