Từ vựng tiếng Trung
zì*mù

Nghĩa tiếng Việt

phụ đề; chữ hiện trên màn hình (phim, video)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (khăn, vải)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

字幕 chỉ chữ hiển thị dưới màn hình phim/video. Trong tiếng Việt, 'phụ đề' là từ thông dụng hơn. Phân biệt với 台词 (táicí - lời thoại) và 对白 (duìbái - đoạn hội thoại).

Câu ví dụ

  • 我看电影喜欢开中文字幕。Wǒ kàn diànyǐng xǐhuan kāi zhōngwén zìmù. thanh 3

    Tôi xem phim thích bật phụ đề tiếng Trung.

  • 这部电影有英文字幕吗?Zhè bù diànyǐng yǒu Yīngwén zìmù ma? thanh 4

    Bộ phim này có phụ đề tiếng Anh không?

  • 请打开字幕,我听不清他们在说什么。Qǐng dǎkāi zìmù, wǒ tīngbùqīng tāmen zài shuō shénme. thanh 3

    Làm ơn bật phụ đề, tôi không nghe rõ họ đang nói gì.

  • 很多外语学习者通过字幕来学习语言。Hěnduō wàiyǔ xuéxízhě tōngguò zìmù lái xuéxí yǔyán. thanh 3

    Nhiều người học ngoại ngữ học thông qua phụ đề.

Kết hợp thường gặp

  • 中文字幕zhōngwén zìmù thanh 1

    phụ đề tiếng Trung

  • 英文字幕yīngwén zìmù thanh 1

    phụ đề tiếng Anh

  • 字幕组zìmùzǔ thanh 4

    nhóm làm phụ đề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.