Từ vựng tiếng Trung
zì*mǔ字
母
Nghĩa tiếng Việt
chữ cái
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
字
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
母
Bộ: 母 (mẹ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '字' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) phía trên và phần '子' (trẻ em) phía dưới, thể hiện ý nghĩa của việc học tập và viết chữ trong nhà.
- Chữ '母' là hình ảnh của một người mẹ với hai tay giơ ra, biểu tượng cho sự yêu thương và chăm sóc.
→ Kết hợp lại, '字母' có nghĩa là các ký tự hoặc chữ cái, như là các phần tử cơ bản trong việc tạo thành từ và ngôn ngữ.
Từ ghép thông dụng
字典
từ điển
字母表
bảng chữ cái
母亲
mẹ