Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từChữ cái (字母) dùng cho bảng chữ cái (như tiếng Anh, tiếng Việt). Trong tiếng Trung, có 汉字 (chữ Hán) và 拼音字母 (chữ cái pinyin). Lưu ý: 分辨 字母 (chữ cái) 与 汉字 (chữ Hán) — 字母 là ký tự cơ bản, 汉字 là chữ viết đầy đủ.
Câu ví dụ
- 英语有26个字母。
- 孩子正在学写字母。
Kết hợp thường gặp
- 拼音字母
- 大写字母
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.