Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zì*mǔ

Nghĩa tiếng Việt

chữ cái; ký tự

Âm Hán Việt

tự mẫu

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (mẹ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với tên các ngôn ngữ như 拼音字母 (chữ cái bính âm) hoặc 英文字母 (chữ cái tiếng Anh)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự mẫu

Từng chữ

  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • mẫumẹ; con cái, giống cái

Tầng từ vựng

Chữ cái (字母) dùng cho bảng chữ cái (như tiếng Anh, tiếng Việt). Trong tiếng Trung, có 汉字 (chữ Hán) và 拼音字母 (chữ cái pinyin). Lưu ý: 分辨 字母 (chữ cái) 与 汉字 (chữ Hán) — 字母 là ký tự cơ bản, 汉字 là chữ viết đầy đủ.

Câu ví dụ

  • 英语有26个字母。Yīngyǔ yǒu 26 gè zìmǔ. thanh 1
  • 孩子正在学写字母。Háizi zhèngzài xué xiě zìmǔ. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 拼音字母pīnyīn zìmǔ thanh 1
  • 大写字母dàxiě zìmǔ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.