Từ vựng tiếng Trung
zì*diǎn字
典
Nghĩa tiếng Việt
từ điển
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
字
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
典
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '字' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần còn lại là 子 (đứa trẻ), gợi ý hình ảnh đứa trẻ dưới mái nhà, ám chỉ việc học hành.
- Chữ '典' có bộ '八' (số tám) và phần còn lại là một phần tượng hình, thường liên quan đến các văn bản hoặc sách vở có tính chất chính thức.
→ Từ '字典' có nghĩa là từ điển, công cụ chứa đựng các từ và giải nghĩa của chúng.
Từ ghép thông dụng
字母
chữ cái
文字
văn tự
名词典
từ điển danh từ