Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
mò漠

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt

Âm Hán Việt

mạc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 漠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
13 nét

漠 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh kèm hội ý. 莫 nghĩa 'không, chẳng' kết hợp với 水 — nơi 'không có nước' = sa mạc. Hai vai trò đan xen.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ trong từ ghép chỉ sa mạc hoặc làm tính từ biểu thị sự lạnh nhạt, thờ ơ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": 氵 (nước) + 莫 (không) — nơi 'không có nước' chính là sa mạc, đúng nghĩa 'sa mạc, thờ ơ' trong 沙漠, 冷漠, 漠然.

Gương Hán-Việt

'mạc' trong 'sa mạc', 'mạc danh' (mơ hồ), 'thờ ơ mạc nhiên'

Mở khoá kiến thức

Nắm 漠 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 沙漠, 冷漠, 漠然.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漠 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 漠 là hình thanh kiêm hội ý: 莫 (Mạc, biểu âm, đồng thời nghĩa 'không, chẳng có') + 水/氵 (nước, biểu nghĩa). Hội ý 'nơi không có nước' = sa mạc. Nghĩa gốc 'sa mạc' (沙漠) mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'thờ ơ, lạnh nhạt' trong 冷漠, 漠然.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 撒sā thanh 1哈hā thanh 1拉lā thanh 1是shì thanh 4世shì thanh 4界jiè thanh 4上shàng thanh 4最zuì thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5沙shā thanh 1漠mò. thanh 4。

    Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

  • 他tā thanh 1对duì thanh 4人rén thanh 2很hěn thanh 3冷lěng thanh 3漠mò. thanh 4。

    Anh ấy rất lạnh nhạt với người khác.

  • 她tā thanh 1漠mò thanh 4然rán thanh 2地de thanh 5看kàn thanh 4着zhe thanh 5我wǒ. thanh 3。

    Cô ấy lạnh nhạt nhìn tôi.

  • 沙shā thanh 1漠mò thanh 4里lǐ thanh 3很hěn thanh 3少shǎo thanh 3下xià thanh 4雨yǔ. thanh 3。

    Ở sa mạc rất ít khi mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莫

    là biểu âm của 漠; tự dạng phần phải giống hệt

  • 模

    đồng âm gần (mó), cùng có 莫, dễ nhầm tự dạng

  • 墓

    có 莫 ở trên, đồng âm mù, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.