Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
mò*rán

Nghĩa tiếng Việt

thản nhiên, vô cảm, lạnh lùng

Âm Hán Việt

mạc nhiên

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

mạc nhiên

Từng chữ

  • mạcsa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả thái độ thản nhiên, không quan tâm. Mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ ra sự vô cảm.

Câu ví dụ

  • 漠然置之mòrán zhì zhī thanh 4

    Thản nhiên bỏ qua, không quan tâm

  • 态度漠然tàidù mòrán thanh 4

    Thái độ thản nhiên

  • 漠然置之mòrán zhì zhī thanh 4

    Thản nhiên bỏ qua, không quan tâm

  • 对他人的痛苦漠然Duì tārén de tòngkǔ mòrán thanh 4

    Thản nhiên trước nỗi đau người khác

Kết hợp thường gặp

  • 漠然不动mòrán búdòng thanh 4

    thản nhiên không dao động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.