Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sa mạc
Câu ví dụ
- 这是沙漠
Đây là sa mạc
- 我喜欢沙漠
Tôi thích 沙漠
- 有沙漠
Có 沙漠
- 没有沙漠
Không có 沙漠
Kết hợp thường gặp
- 很沙漠
很 沙漠
- 非常沙漠
非常 沙漠
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.