Nghĩa tiếng Việt
cát, bãi cát; khàn, đục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沙 là chữ hội ý (ic): 氵 (nước) + 少 (ít) — chỗ nước ít, lộ ra bãi cát. Nghĩa gốc 'cát'; cũng dùng làm chỉ giọng nói khàn (khô như cát).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sa": nước (氵) cạn, ít (少) đi để lộ ra bãi cát — đó là 'sa', cát, sa mạc.
Gương Hán-Việt
'Sa' trong 'sa mạc', 'sa thạch', 'phong sa', 'sa lầy', 'sa luân'.
Mở khoá kiến thức
Biết 沙 mở khoá 沙子 (sa tử, cát), 沙滩 (sa than, bãi cát), 沙漠 (sa mạc), 沙发 (sa phát, ghế sô-pha), 风沙 (phong sa, bão cát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沙 là chữ hội ý gồm 水 (氵, nước) + 少 (ít, cạn) — vùng bãi nước nông, nơi lộ ra cát mịn dưới đáy. Từ nghĩa gốc 'cát, bãi cát' phái sinh các nghĩa 'sa mạc, hạt cát', và 'khàn, đục' (do giọng nói khô như có cát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们在沙滩上玩。
Chúng tôi chơi trên bãi cát.
- 撒哈拉是世界上最大的沙漠。
Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
- 我家有一张大沙发。
Nhà tôi có một chiếc ghế sô-pha lớn.
- 鞋里有沙子。
Trong giày có cát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.