Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cái hoặc chiếc và làm tân ngữ cho động từ ngồi, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa phát
Từng chữ
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Gế dài có đệm mềm dùng trong phòng khách.
Câu ví dụ
- 坐在沙发上很舒服。
- 买新沙发
Kết hợp thường gặp
- 真皮沙发
- 沙发上
- 沙发床
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.