Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shā*zi

Nghĩa tiếng Việt

cát

Âm Hán Việt

sa tử

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật chất cụ thể, đứng sau các lượng từ như hạt, đống hoặc bao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sa tử

Từng chữ

  • sacát, bãi cát; khàn, đục
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

沙子 通常指 hạt cát. 书面语 用 沙 (shā). 常见: 沙漠 (sa mạc), 沙滩 (bãi cát), 沙发 (ghế sofa - vay mượn từ sofa). 注意: 沙/沙子 thường nhỏ hơn 石/石头.

Câu ví dụ

  • 沙滩上的沙子很细。Shātān shàng de shāzi hěn xì. thanh 1
  • 孩子们在沙子里玩。Háizimen zài shāzi lǐ wán. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 沙子shāzi thanh 1
  • 沙尘暴shāchénbào thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.