Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vật chất cụ thể, đứng sau các lượng từ như hạt, đống hoặc bao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa tử
Từng chữ
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
沙子 通常指 hạt cát. 书面语 用 沙 (shā). 常见: 沙漠 (sa mạc), 沙滩 (bãi cát), 沙发 (ghế sofa - vay mượn từ sofa). 注意: 沙/沙子 thường nhỏ hơn 石/石头.
Câu ví dụ
- 沙滩上的沙子很细。
- 孩子们在沙子里玩。
Kết hợp thường gặp
- 沙子
- 沙尘暴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.