Từ vựng tiếng Trung
shā*tān

Nghĩa tiếng Việt

bãi cát

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bãi cát

Câu ví dụ

  • 这是沙滩Zhè shì 沙滩 thanh 4

    Đây là bãi cát

  • 我喜欢沙滩Wǒ xǐhuān 沙滩 thanh 3

    Tôi thích 沙滩

  • 有沙滩Yǒu 沙滩 thanh 3

    Có 沙滩

  • 没有沙滩Méiyǒu 沙滩 thanh 2

    Không có 沙滩

Kết hợp thường gặp

  • 很沙滩很 沙滩 thanh 5

    很 沙滩

  • 非常沙滩非常 沙滩 thanh 5

    非常 沙滩

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.