Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bãi cát
Câu ví dụ
- 这是沙滩
Đây là bãi cát
- 我喜欢沙滩
Tôi thích 沙滩
- 有沙滩
Có 沙滩
- 没有沙滩
Không có 沙滩
Kết hợp thường gặp
- 很沙滩
很 沙滩
- 非常沙滩
非常 沙滩
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.