Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bãi cát ven biển, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
Câu ví dụ
- 孩子们在海滩上玩耍。
Đứa trẻ chơi đùa trên bãi biển.
- 我们明天去海滩度假。
Ngày mai chúng tôi đi bãi biển nghỉ mát.
- 这片海滩很干净。
Bãi biển này rất sạch.
- 夕阳下的海滩很美。
Bãi biển hoàng hôn rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 金色海滩
bãi biển vàng
- 海滩度假
nghỉ mát bãi biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.