Từ vựng tiếng Trung
hǎi*tān海
滩
Nghĩa tiếng Việt
bãi biển
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
海
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
滩
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 海: '氵' biểu thị yếu tố nước, kết hợp với '每' (mỗi) để gợi ý về biển cả rộng lớn.
- 滩: '氵' kết hợp với '难' (khó) để tạo thành 'bãi biển', nơi nước có thể làm khó khăn cho việc di chuyển.
→ 海滩 có nghĩa là bãi biển, nơi nước gặp đất.
Từ ghép thông dụng
海洋
đại dương
海水
nước biển
沙滩
bãi cát