Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho giới từ 在 (ở) để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải than
Từng chữ
- 海hảibiển
- 滩thanthác nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bãi cát ven biển, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
Câu ví dụ
- 孩子们在海滩上玩耍。
Đứa trẻ chơi đùa trên bãi biển.
- 我们明天去海滩度假。
Ngày mai chúng tôi đi bãi biển nghỉ mát.
- 这片海滩很干净。
Bãi biển này rất sạch.
- 夕阳下的海滩很美。
Bãi biển hoàng hôn rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 金色海滩
bãi biển vàng
- 海滩度假
nghỉ mát bãi biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.