Từ vựng tiếng Trung
tān

Nghĩa tiếng Việt

thác nước

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滩 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 难 (Nan, biểu âm: cho âm tān). Đây là giản thể của 灘. Cấu trúc hình thanh — bộ thuỷ chỉ liên quan đến nước/mặt nước, 难 cho âm. Nghĩa: bãi cát, bờ biển, vùng nước cạn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: than

Mẹo nhớ

Hán-Việt "than": 滩 = 氵(nước) + 难(nan/khó) — than (bãi) cát khó lội qua vì nước lăn sóng, 沙滩 (bãi cát) là nơi sóng vỗ.

Gương Hán-Việt

than trong 沙灘 (sa than — bãi cát), 海灘 (hải than — bãi biển).

Mở khoá kiến thức

Biết 滩 mở khoá: 沙滩 (bãi cát), 海滩 (bãi biển), 滩涂 (vùng đất bùn ven biển), 险滩 (ghềnh thác nguy hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滩 là giản thể của 灘. Chữ truyền thống 灘 = 水 (nước, biểu nghĩa) + 難 (biểu âm). Nghĩa gốc: vùng đất bằng phẳng ven sông/biển — bãi cát, bờ bãi ven nước. Mở rộng: bãi đá ngầm, ghềnh thác (nơi nước chảy siết qua vùng đá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 暑假我们去海滩玩了。shǔjià wǒmen qù hǎitān wán le. thanh 3

    Kỳ nghỉ hè chúng tôi đã đi bãi biển chơi.

  • 孩子们在沙滩上堆沙堡。háizimen zài shātān shàng duī shābǎo. thanh 2

    Các em nhỏ đang đắp lâu đài cát trên bãi cát.

  • 退潮后,沙滩上留下了很多贝壳。tuìcháo hòu, shātān shàng liú xià le hěn duō bèiké. thanh 4

    Sau khi thuỷ triều rút, trên bãi cát còn lại rất nhiều vỏ sò.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tān, 摊 nghĩa là trải ra/bày hàng, có bộ 扌(tay)

  • cùng âm tǎn, 坦 nghĩa là bằng phẳng/thẳng thắn, có bộ 土

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.