Nghĩa tiếng Việt
chân tay tê liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘫 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 难 (Nan, biểu âm). Dạng giản thể của 癱. Chữ hình thanh — bệnh làm người không cử động được.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tān/bị liệt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: than
Mẹo nhớ
Hán-Việt "than": bệnh (疒) nặng khó (难) vượt qua — liệt, bại liệt, không còn cử động được.
Gương Hán-Việt
"than" trong "bại than" (liệt, bại liệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘫 (than) mở khoá: 瘫痪 (than hoán — bại liệt); 瘫软 (than nhuyễn — liệt mềm, mềm nhũn); 偏瘫 (thiên than — liệt nửa người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘫 là dạng giản thể của 癱 (rút gọn 難 thành 难). Chữ gốc 癱 gồm 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 難 (biểu âm). Nghĩa gốc là bại liệt — bệnh tật khiến người không di chuyển được. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.