Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
nán

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn

Âm Hán Việt

nan, nạn

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 难 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

难 (phồn thể 難) ban đầu là chữ hình thanh: bên phải 隹 chỉ một loài chim, bên trái 堇 cho âm. Bản giản thể đã thay 堇 bằng 又 (tay) cho gọn. Nghĩa gốc chỉ một loài chim, sau mượn âm thành 'khó khăn, tai nạn'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước động từ để tạo thành từ ghép chỉ việc gì đó khó thực hiện.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'nan' trong 'nan giải', 'bất nan', 'độc nan'. Dùng cho việc khó khăn, nan giải.

  • /nán/khó

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nan, nạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nan": con chim 隹 bị tay 又 nắm — vùng vẫy thoát ra thật khó khăn, đó là nan, là nạn.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'gian nan', 'khốn nạn', 'tai nạn', 'nan giải'.

Mở khoá kiến thức

Biết 难 mở khoá hệ từ chỉ khó khăn Hán-Việt: gian nan, nan giải, tai nạn, lưu nạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

难 bronze 1难 bronze 2难 bronze 3
Kim văn
难 seal 1
Tiểu triện
难 liushutong 1难 liushutong 2难 liushutong 3难 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 難 (giản thể 难) vốn là chữ hình thanh: thanh phù bên trái (vốn là 堇), bộ 隹 (chim đuôi ngắn) bên phải. Nghĩa gốc chỉ một loài chim hiếm; về sau bị mượn âm để biểu thị 'khó khăn, gian khó, tai nạn'. Bản giản thể thay phần trái phức tạp bằng 又 cho dễ viết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中文很难学。zhōngwén hěn nán xué. thanh 1

    Tiếng Trung rất khó học.

  • 这个问题很难。zhège wèntí hěn nán. thanh 4

    Câu hỏi này rất khó.

  • 他遇到了困难。tā yùdào le kùnnán. thanh 1

    Anh ấy gặp phải khó khăn.

  • 做饭其实不难。zuò fàn qíshí bù nán. thanh 4

    Nấu ăn thực ra không khó.

  • Hěn thanh 3nán thanh 2

    Rất khó

  • thanh 4nán thanh 2

    Không khó

  • Kùn thanh 4nan thanh 5

    Khó khăn

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống ở phần phải đều có 隹

  • đồng âm 'nán', dễ nhầm khi phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.