Từ vựng tiếng Trung
diāo*nàn

Nghĩa tiếng Việt

gây khó khăn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

2 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 刁: Có bộ '刀' chỉ về sự sắc bén hoặc cắt, thể hiện tính chất xảo quyệt.
  • 难: Bao gồm bộ '隹' (chim đuôi ngắn) và bộ '又' (lại), thể hiện sự khó khăn hoặc thử thách.

刁难: Chỉ hành động làm khó hoặc gây cản trở cho người khác.

Từ ghép thông dụng

diāozuān

xảo quyệt

nán

vấn đề khó

kùnnán

khó khăn