Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ tiêu cực chỉ hành vi cố ý gây rắc rối cho người khác một cách không cần thiết.
Câu ví dụ
- 他故意刁难新来的员工
Anh ấy cố ý gây khó khăn cho nhân viên mới
- 请不要刁难我
Đừng có làm khó tôi
- 手续太复杂,简直是在刁难百姓
Thủ tục quá phức tạp,简直是 đang làm khó dân
- 工作中遇到刁难的情况很正常
Trong công việc gặp tình huống gây khó khăn là rất bình thường
Kết hợp thường gặp
- 故意刁难
cố ý gây khó khăn
- 人为刁难
con người gây khó khăn
- 遭到刁难
bị làm khó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.