Từ vựng tiếng Trung
chū*nán*tí出
难
题
Nghĩa tiếng Việt
đặt ra một nhiệm vụ rất khó khăn
3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (hộp mở)
5 nét
难
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
10 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có bộ '凵' biểu thị sự ra, đi ra.
- Chữ '难' có bộ '隹' chỉ sự khó khăn, thường kết hợp với âm thanh.
- Chữ '题' bao gồm bộ '页' liên quan đến các vấn đề được viết ra hoặc trang giấy.
→ Cụm từ '出难题' có nghĩa là đưa ra câu hỏi khó hoặc thử thách khó khăn.
Từ ghép thông dụng
出现
xuất hiện
困难
khó khăn
问题
vấn đề