Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó cố tình đặt ra vấn đề khó khăn cho người khác, hoặc khi bài kiểm tra quá khó.
Câu ví dụ
- 老师给我出难题
Thầy giáo đặt vấn đề khó cho tôi
- 别给我出难题了
Đừng làm khó tôi nữa
- 他总是给别人出难题
Anh ấy luôn làm khó người khác
- 这是一道出难题的考试
Đây là một bài kiểm tra khó
- 不要给领导出难题
Đừng làm khó sếp
Kết hợp thường gặp
- 难题
vấn đề khó
- 做难题
làm bài khó
- 解题
giải bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.