Từ vựng tiếng Trung
wéi*nán

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khó xử

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 为 (vi) có bộ chấm (丶) và nét cong liên kết, biểu thị hành động hoặc lý do.
  • 难 (nan) có bộ chim đuôi ngắn (隹) kết hợp với bộ lại (又), gợi ý đến sự khó khăn và thử thách.

Tổng thể, '为难' có nghĩa là gặp phải sự khó khăn hoặc tình huống khó xử.

Từ ghép thông dụng

为难wéinán

khó xử

难题nántí

bài toán khó

困难kùnnán

khó khăn