Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữhẳn (rất) + nan (khó) + thuyết (nói) — rất khó nói
Câu ví dụ
- 这事很难说
Việc này khó mà nói chắc
- 很难说会怎样
khó nói sẽ thế nào
- 很难说清楚
khó nói rõ ràng
- 结果很难说
kết quả khó nói trước
Kết hợp thường gặp
- 很难说
- 很难说会
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.