Từ vựng tiếng Trung
tàn

Nghĩa tiếng Việt

kêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叹 là giản thể của 嘆. Phồn thể 嘆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 𦰩 (biểu âm). Giản thể thay 𦰩 bằng 又. Bộ khẩu xác nhận đây là âm thanh miệng phát ra; nghĩa thở dài, than thở.

Hán-Việt: thán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thán": miệng (口) lại (又) thở dài — thán, than thở, thốt lên tiếng thán.

Gương Hán-Việt

thán phục, cảm thán, tán thán

Mở khoá kiến thức

Biết 叹 (thán) mở khoá: thở dài (叹气), khen ngợi (赞叹), kinh ngạc (惊叹), cảm thán (感叹).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 叹 là giản thể của 嘆, với 𦰩 được thay bằng 又. 嘆 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) + 𦰩 (biểu âm). Nghĩa gốc: thốt lên, than thở. Mở rộng sang thở dài (叹气), khen ngợi (赞叹), kinh ngạc (惊叹), cảm thán (感叹).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到坏消息,忍不住叹了口气。tā tīngdào huài xiāoxi, rěnbù zhù tàn le kǒuqì. thanh 1

    Nghe tin xấu, anh ấy không kìm được mà thở dài.

  • 观众对她的表演赞叹不已。guānzhòng duì tā de biǎoyǎn zàntàn bùyǐ. thanh 1

    Khán giả không ngớt khen ngợi màn trình diễn của cô ấy.

  • 这幅画令人惊叹。zhè fú huà lìng rén jīngtàn. thanh 4

    Bức tranh này thật kinh ngạc.

  • 他发出一声感叹,说生活真不容易。tā fāchū yī shēng gǎntàn, shuō shēnghuó zhēn bù róngyì. thanh 1

    Anh ấy thốt lên một tiếng cảm thán, nói rằng cuộc sống thật không dễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán, đều dùng nhiều; 谈 là nói chuyện, 叹 là than thở

  • cùng âm tàn/tán, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.