Từ vựng tiếng Trung
tàn

Nghĩa tiếng Việt

than củi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炭 = 山/岸 (biểu nghĩa: núi đá) + 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh theo Wiktionary — 火 (hỏa: lửa) + 岸 rút gọn (biểu âm). Dạng hiện đại trông như sơn+灰, nhưng cấu trúc thực là lửa + đá núi — than đốt từ gỗ núi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thán": núi 山 (sơn) đốt lửa thành tro 灰 — 炭 là than hoa/than củi, sản phẩm cháy của gỗ núi.

Gương Hán-Việt

thán trong 'than thán' (than thở, thán từ)

Mở khoá kiến thức

Biết 炭 (thán) mở khoá: 煤炭 (than đá), 木炭 (than củi), 炭火 (lửa than), 活性炭 (than hoạt tính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炭 oracle 1
Giáp cốt văn
炭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 炭 là chữ hình thanh (psc): 火 (hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 岸 rút gọn (biểu âm). Nghĩa gốc là than củi — sản phẩm đốt gỗ không hoàn toàn. Sau mở rộng sang 煤炭 (than đá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天用炭火取暖。Dōngtiān yòng tànhuǒ qǔ nuǎn. thanh 1

    Mùa đông dùng lửa than để sưởi ấm.

  • 中国的煤炭产量很高。Zhōngguó de méitàn chǎnliàng hěn gāo. thanh 1

    Sản lượng than đá của Trung Quốc rất cao.

  • 他用木炭画素描。Tā yòng mùtàn huà sùmiáo. thanh 1

    Anh ấy dùng than củi vẽ phác thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'thán', 碳 là 'nguyên tố carbon (C)', 炭 là 'than củi/than đá'

  • cùng Hán-Việt 'thán', 叹 là 'than thở/thở dài'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.