Từ vựng tiếng Trung
tàn

Nghĩa tiếng Việt

than củi

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '火' (lửa) là bộ thủ nằm phía dưới, chỉ về sự liên quan đến lửa hoặc nhiệt.
  • Phần phía trên '山' (núi) chỉ tới các ngọn núi hoặc mỏ than, nơi thường khai thác than đá.

Chữ '炭' biểu thị ý nghĩa nguyên liệu cháy, cụ thể là than.

Từ ghép thông dụng

木炭mùtàn

than củi

石炭shítàn

than đá

炭火tànhuǒ

lửa than