Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 感慨 ở chỗ 感叹 thường đi kèm lời nói hoặc cảm xúc tức thì; 感慨 sâu lắng hơn và thường mang tính hồi tưởng.
Câu ví dụ
- 他站在夕阳下,不禁感叹岁月的流逝。
Đứng dưới ánh hoàng hôn, anh ấy không khỏi thở dài cảm thán về sự trôi qua của năm tháng.
- 她感叹道:'时间过得真快!'
Cô ấy thốt lên cảm thán: 「Thời gian trôi thật nhanh!」
- 面对壮丽的山河,游客们纷纷感叹大自然的鬼斧神工。
Trước núi sông hùng vĩ, du khách đua nhau thốt lên cảm thán về sự tuyệt diệu của thiên nhiên.
- 他感叹命运的无常,却仍然努力生活。
Anh ấy than thở về sự vô thường của số phận, nhưng vẫn nỗ lực sống.
Kết hợp thường gặp
- 不禁感叹
không khỏi cảm thán
- 感叹道
thốt lên cảm thán rằng
- 深深感叹
thở dài cảm thán sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.