Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu để biểu thị sự xúc động sâu sắc mà thốt lên lời
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cảm thán
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 感慨 ở chỗ 感叹 thường đi kèm lời nói hoặc cảm xúc tức thì; 感慨 sâu lắng hơn và thường mang tính hồi tưởng.
Câu ví dụ
- 他站在夕阳下,不禁感叹岁月的流逝。
Đứng dưới ánh hoàng hôn, anh ấy không khỏi thở dài cảm thán về sự trôi qua của năm tháng.
- 她感叹道:'时间过得真快!'
Cô ấy thốt lên cảm thán: 「Thời gian trôi thật nhanh!」
- 面对壮丽的山河,游客们纷纷感叹大自然的鬼斧神工。
Trước núi sông hùng vĩ, du khách đua nhau thốt lên cảm thán về sự tuyệt diệu của thiên nhiên.
- 他感叹命运的无常,却仍然努力生活。
Anh ấy than thở về sự vô thường của số phận, nhưng vẫn nỗ lực sống.
Kết hợp thường gặp
- 不禁感叹
không khỏi cảm thán
- 感叹道
thốt lên cảm thán rằng
- 深深感叹
thở dài cảm thán sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.