Từ vựng tiếng Trung
tàn*qì

Nghĩa tiếng Việt

thở dài, thở dài não nuột (biểu hiện sự buồn bã, lo lắng hoặc bất lực)

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi kèm 一口 (一口气: một hơi dài) hoặc không mang tân ngữ. Thành ngữ 唉声叹气 (ái thanh thán khí) chỉ sự rầu rĩ kéo dài. Phân biệt với 深呼吸 (hít thở sâu có chủ ý).

Câu ví dụ

  • 他听到这个消息后不停地叹气Tā tīng dào zhège xiāoxi hòu bùtíng de tàn qì thanh 1

    Anh ấy không ngừng thở dài sau khi nghe tin đó

  • 她深深地叹了口气,叹气声让人心疼Tā shēnshēn de tàn le kǒu qì, tàn qì shēng ràng rén xīnténg thanh 1

    Cô ấy thở dài sâu, tiếng thở dài khiến người ta thương

  • 别叹气了,想想办法解决问题吧Bié tàn qì le, xiǎngxiǎng bànfǎ jiějué wèntí ba thanh 2

    Thôi đừng thở dài nữa, hãy nghĩ cách giải quyết vấn đề đi

  • 看到成绩单,父母叹气摇头Kàn dào chéngjìdān, fùmǔ tàn qì yáo tóu thanh 4

    Nhìn vào bảng điểm, bố mẹ thở dài lắc đầu

Kết hợp thường gặp

  • tàn thanh 4le thanh 5 thanh 1kǒu thanh 3 thanh 4

    thở dài một cái

  • cháng thanh 2tàn thanh 4 thanh 1shēng thanh 1

    thở dài một tiếng

  • āi thanh 1shēng thanh 1tàn thanh 4 thanh 4

    than thở, rầu rĩ (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.