Nghĩa tiếng Việt
kêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叹 là giản thể của 嘆. Phồn thể 嘆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 𦰩 (biểu âm). Giản thể thay 𦰩 bằng 又. Bộ khẩu xác nhận đây là âm thanh miệng phát ra; nghĩa thở dài, than thở.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thán": miệng (口) lại (又) thở dài — thán, than thở, thốt lên tiếng thán.
Gương Hán-Việt
thán phục, cảm thán, tán thán
Mở khoá kiến thức
Biết 叹 (thán) mở khoá: thở dài (叹气), khen ngợi (赞叹), kinh ngạc (惊叹), cảm thán (感叹).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叹 là giản thể của 嘆, với 𦰩 được thay bằng 又. 嘆 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) + 𦰩 (biểu âm). Nghĩa gốc: thốt lên, than thở. Mở rộng sang thở dài (叹气), khen ngợi (赞叹), kinh ngạc (惊叹), cảm thán (感叹).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他听到坏消息,忍不住叹了口气。
Nghe tin xấu, anh ấy không kìm được mà thở dài.
- 观众对她的表演赞叹不已。
Khán giả không ngớt khen ngợi màn trình diễn của cô ấy.
- 这幅画令人惊叹。
Bức tranh này thật kinh ngạc.
- 他发出一声感叹,说生活真不容易。
Anh ấy thốt lên một tiếng cảm thán, nói rằng cuộc sống thật không dễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.