Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊叹 mang sắc thái tích cực - kinh ngạc, thán phục trước điều gì đó xuất sắc, đẹp đẽ, hoặc đáng kinh ngạc. Thường đi kèm với: 不已 (không ngớt), 令人 (khiến người), 于 (trước).
Câu ví dụ
- 游客们惊叹于这座建筑的美丽
Du khách thán phục trước vẻ đẹp của tòa kiến trúc này
- 听到这个成就,大家都惊叹不已
Nghe thành tựu này, mọi người đều kinh ngạc không ngớt
- 他的速度之快令人惊叹
Tốc độ của anh ấy nhanh đến mức令人 kinh ngạc
- 大自然的壮丽让人惊叹
Vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên khiến người ta thán phục
Kết hợp thường gặp
- 惊叹不已
kinh ngạc không ngớt
- 令人惊叹
khiến người ta thán phục
- 惊叹于
thán phục trước
- 发出惊叹
thốt lên kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.