Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ để chỉ đối tượng khiến bản thân trầm trồ hoặc thán phục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kinh thán
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊叹 mang sắc thái tích cực - kinh ngạc, thán phục trước điều gì đó xuất sắc, đẹp đẽ, hoặc đáng kinh ngạc. Thường đi kèm với: 不已 (không ngớt), 令人 (khiến người), 于 (trước).
Câu ví dụ
- 观众们对这位杂技演员的表演惊叹不已。
Khán giả không ngớt trầm trồ kinh ngạc trước phần biểu diễn của diễn viên xiếc này.
- 大自然的鬼斧神工令人不得不发出惊叹。
Sự kỳ diệu của thiên nhiên khiến người ta không thể không thốt lên kinh ngạc.
- 大家都惊叹于她短短几年取得的巨大成就。
Mọi người đều trầm trồ thán phục trước những thành tựu to lớn mà cô ấy đạt được chỉ trong vài năm ngắn ngủi.
Kết hợp thường gặp
- 惊叹不已
kinh ngạc không ngớt
- 令人惊叹
khiến người ta thán phục
- 惊叹于
thán phục trước
- 发出惊叹
thốt lên kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.