Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 称赞; 赞叹不已 là cách dùng cố định phổ biến; thường dùng trước cảnh đẹp, tài năng xuất sắc.
Câu ví dụ
- 游客们对长城赞叹不已。
Du khách liên tục thán phục trước Vạn Lý Trường Thành.
- 她对孩子的绘画才能赞叹不已。
Cô ấy không ngớt thán phục tài năng hội họa của đứa trẻ.
- 大家赞叹演奏家的精湛技艺。
Mọi người đều thán phục kỹ nghệ tinh xảo của nghệ sĩ biểu diễn.
- 他赞叹道:「真是太美了!」
Anh ấy thốt lên thán phục: 「Thật sự quá đẹp!」
Kết hợp thường gặp
- 赞叹不已
tấm tắc thán phục không ngừng
- 令人赞叹
khiến người ta thán phục
- 发出赞叹
thốt lên lời thán phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.