Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc khen ngợi, tán dương ai đó hoặc việc gì đó. Trang trọng hơn so với khển (khen). Có thể đi với bổ ngữ như 不已 (không ngớt), 纷纷 (đồng thanh).
Câu ví dụ
- 老师称赞他的进步很大。
- 大家都称赞这个主意很好。
Kết hợp thường gặp
- 称赞不已
- 交口称赞
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.