Từ vựng tiếng Trung
chēng*zàn称
赞
Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
称
Bộ: 禾 (cây lúa)
10 nét
赞
Bộ: 貝 (vỏ sò)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '称' gồm có bộ '禾' (cây lúa) và phần '丁' (đinh), thường liên quan đến việc đo lường, gọi tên.
- Chữ '赞' có bộ '貝' (vỏ sò) chỉ liên quan đến tiền tài và phần '先' (trước), biểu thị việc khen ngợi, tán dương ai đó trước tiên.
→ Tổng thể, '称赞' có nghĩa là tán dương, khen ngợi.
Từ ghép thông dụng
称赞
khen ngợi, tán dương
称呼
xưng hô, gọi
表赞
biểu dương, khen ngợi