Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để diễn tả phản ứng của đám đông hoặc cá nhân trước điều xuất sắc. Trang trọng hơn 啧啧称赞, phù hợp văn viết lẫn văn nói.
Câu ví dụ
- 观众对这场演出赞叹不已。
Khán giả trầm trồ không ngớt trước buổi biểu diễn này.
- 她的画技令所有人赞叹不已。
Kỹ năng hội hoạ của cô ấy khiến tất cả mọi người thán phục mãi.
- 游客们对长城的壮观赞叹不已。
Du khách trầm trồ mãi không thôi trước vẻ hùng vĩ của Vạn Lý Trường Thành.
- 他的演讲让台下观众赞叹不已,掌声经久不息。
Bài phát biểu của ông khiến khán giả bên dưới thán phục không ngừng, tiếng vỗ tay vang mãi.
Kết hợp thường gặp
- 令人赞叹不已
khiến người ta thán phục không thôi
- 赞叹不绝
khen ngợi không dứt
- 啧啧赞叹
tấm tắc khen ngợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.