Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngừng, thôi; đã, rồi

1 chữ3 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

已 là chữ tượng hình, vốn cùng gốc với 巳 (tỵ) – vẽ hình con rắn hoặc thai nhi đã hình thành. Chữ không tách thành các bộ phận biểu nghĩa/biểu âm rõ ràng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đã

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dĩ": hình con rắn/thai nhi cuộn lại – việc đã “khép tròn”, đã xong; gặp 已 hãy nghĩ ngay “đã rồi”.

Gương Hán-Việt

“dĩ” trong dĩ vãng, sở dĩ, bất đắc dĩ, dĩ nhiên.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 已 mở khoá 已经, 而已, 早已, 不已 và cấu trúc “动词 + 已” trong văn viết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo các nhà cổ văn tự, 已 ban đầu có lẽ là cùng một chữ với 巳, đều vẽ hình con rắn hoặc thai nhi cuộn lại. Thuyết Văn không ghi chữ này, nên gốc không hoàn toàn chắc chắn. Nghĩa “đã, rồi, ngừng” là nghĩa mượn dùng từ rất sớm và đã ổn định, làm phó từ chỉ hoàn thành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我已经吃饭了。wǒ yǐjīng chī fàn le. thanh 3

    Tôi đã ăn cơm rồi.

  • 他已经回家了。tā yǐjīng huí jiā le. thanh 1

    Anh ấy đã về nhà rồi.

  • 时间已经不早了。shíjiān yǐjīng bù zǎo le. thanh 2

    Đã không còn sớm nữa.

  • 我只是说说而已。wǒ zhǐshì shuō shuo éryǐ. thanh 3

    Tôi chỉ nói vậy thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ba chữ 已/己/巳 chỉ khác nhau ở nét trên cùng, cực kỳ dễ nhầm

  • cùng gốc cổ với 已, học viên hay viết nhầm phần đầu

  • đồng âm yǐ, hai chữ rất hay đi cặp 以…已

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.