Nghĩa tiếng Việt
ngừng, thôi; đã, rồi
Âm Hán Việt
dĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 己
- Số nét
- 3 nét
已 là chữ tượng hình, vốn cùng gốc với 巳 (tỵ) – vẽ hình con rắn hoặc thai nhi đã hình thành. Chữ không tách thành các bộ phận biểu nghĩa/biểu âm rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động đã xảy ra.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Yǐ là phó từ chỉ hành động đã hoàn thành. Thường dùng kèm với động từ. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- /yǐ/đã
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dĩ": hình con rắn/thai nhi cuộn lại – việc đã “khép tròn”, đã xong; gặp 已 hãy nghĩ ngay “đã rồi”.
Gương Hán-Việt
“dĩ” trong dĩ vãng, sở dĩ, bất đắc dĩ, dĩ nhiên.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 已 mở khoá 已经, 而已, 早已, 不已 và cấu trúc “动词 + 已” trong văn viết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo các nhà cổ văn tự, 已 ban đầu có lẽ là cùng một chữ với 巳, đều vẽ hình con rắn hoặc thai nhi cuộn lại. Thuyết Văn không ghi chữ này, nên gốc không hoàn toàn chắc chắn. Nghĩa “đã, rồi, ngừng” là nghĩa mượn dùng từ rất sớm và đã ổn định, làm phó từ chỉ hoàn thành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我已经吃饭了。
Tôi đã ăn cơm rồi.
- 他已经回家了。
Anh ấy đã về nhà rồi.
- 时间已经不早了。
Đã không còn sớm nữa.
- 我只是说说而已。
Tôi chỉ nói vậy thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.