Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早已 dùng để nhấn mạnh một việc đã xảy ra từ rất lâu trước đó. 早(sớm) + 已(đã rồi) = đã từ lâu. Thường đứng trước động từ trong quá khứ.
Câu ví dụ
- 我早已知道了。
Tôi đã biết từ lâu rồi.
- 他早已离开了这里。
Anh ấy đã rời khỏi đây từ lâu rồi.
- 这个问题我们早已解决了。
Vấn đề này chúng tôi đã giải quyết từ lâu rồi.
Kết hợp thường gặp
- 早已知道
đã biết từ lâu
- 早已决定
đã quyết định từ trước
- 早已完成
đã hoàn thành từ lâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.