Từ vựng tiếng Trung
yǐ*jīng

Nghĩa tiếng Việt

đã

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đã)

3 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 已: Hình dạng của chữ này giống như một cái móc, biểu thị ý nghĩa 'đã'.
  • 经: Bên trái là bộ '纟' nghĩa là sợi tơ, gợi nhớ đến việc dệt vải, bên phải là chữ '巠' chỉ sự chảy của dòng nước hay dòng chảy của thời gian.

已经: Kết hợp lại, 'đã' và 'sợi tơ' tạo thành 'đã trải qua', biểu thị ý nghĩa 'đã' trong thời gian.

Từ ghép thông dụng

已经yǐjīng

đã

已婚yǐhūn

đã kết hôn

经常jīngcháng

thường xuyên