Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词
ér*yǐ

Nghĩa tiếng Việt

Nhi dĩ — mà thôi; chỉ vậy; không hơn gì nữa.

Âm Hán Việt

nhi dĩ

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词

Thường đứng ở cuối câu hoặc cuối phân cú để biểu thị ý giới hạn, hay đi kèm với 罢了 hoặc 仅

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

nhi dĩ

Từng chữ

  • nhixe tang, xe đưa đám
  • ngừng, thôi; đã, rồi

Tầng từ vựng

Đặt cuối câu để nhấn mạnh hành động đơn giản, không có ý định khác.

Câu ví dụ

  • 我只是开个玩笑而已。Wǒ zhǐshì kāi gè wánxiào éryǐ. thanh 3

    Tôi chỉ đùa thôi mà.

  • 他只是想帮忙而已。Tā zhǐshì xiǎng bāngmáng éryǐ. thanh 1

    Anh ấy chỉ muốn giúp đỡ thôi.

  • 这本小说而已,不算什么。Zhè běn xiǎoshuō éryǐ, bú suàn shénme. thanh 4

    Chỉ là cuốn tiểu thuyết này thôi, không đáng là gì.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.