Từ vựng tiếng Trung
ér*yǐ而
已
Nghĩa tiếng Việt
mà thôi
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
而
Bộ: 而 (mà, và)
6 nét
已
Bộ: 己 (bản thân)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '而' có nghĩa là 'mà, và', thường được dùng để nối ý trong câu.
- Chữ '已' có nghĩa là 'đã', thường dùng để chỉ hành động đã hoàn thành.
→ '而已' có nghĩa là 'mà thôi', dùng để kết thúc câu, nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài điều đã nói.
Từ ghép thông dụng
而已
mà thôi
如此而已
chỉ có vậy thôi
不过如此而已
chỉ là như vậy thôi