Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giống, như; dựa vào, nương vào

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

依 = 亻 (Nhân: người) + 衣 (Y, biểu âm); chữ hình thanh (psc).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dựa theo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": người 亻 ẩn trong áo 衣 — nương theo lớp áo che chở, đó là 'y' (dựa vào, theo).

Gương Hán-Việt

y trong "dựa vào" 依靠, "vẫn như cũ" 依旧

Mở khoá kiến thức

Biết 依 mở khoá nhóm từ: 依靠, 依然, 依旧, 依据, 依赖.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

依 silk 1
Bạch thư
依 clerical 1
Lệ thư

Wiktionary chú 依 = 人 (亻) + 衣 (ls=psc, c1=s c2=p): 亻 cho nghĩa 'người', 衣 cho âm yī. Nghĩa gốc 'người ẩn dưới áo, dựa vào', mở rộng thành 'dựa vào, theo, nương tựa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她依靠父母生活。tā yī kào fù mǔ shēng huó. thanh 1

    Cô ấy sống dựa vào bố mẹ.

  • 他依然爱着她。tā yī rán ài zhe tā. thanh 1

    Anh ấy vẫn yêu cô ấy.

  • 请依据规定办理。qǐng yī jù guī dìng bàn lǐ. thanh 3

    Hãy làm theo quy định.

  • 孩子太依赖手机了。hái zi tài yī lài shǒu jī le. thanh 2

    Trẻ con quá lệ thuộc vào điện thoại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 亻 thành 衣

  • cùng bộ 亻, hình dạng gần

  • cùng bộ 亻, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.